Tiếng Việt
Cử tri tiếng Anh là gì?
cử tri tiếng Anh là elector /ɪˈlektər/. Người bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elector
Ví dụ câu với cử tri / elector
- 1
Các cử tri đi bỏ phiếu trong cuộc tổng tuyển cử.
The voters went to the polls to cast their ballots.
- 2
Cử tri cần hiểu rõ các chính sách trước khi bỏ phiếu.
Voters need to understand the policies before voting.
Ghi chú dùng từ cử tri
Cử tri là người tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử. Các từ liên quan: 'voter' (người bỏ phiếu), 'ballot' (phiếu bầu), 'election' (cuộc bầu cử).
Video minh hoạ cử tri
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cử tri
Câu hỏi thường gặp về "cử tri"
Cử tri tiếng Anh là gì?
Cử tri tiếng Anh là "elector" (danh từ), nghĩa là: Người bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
"elector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elector" nghĩa tiếng Việt là "cử tri". Cử tri là người tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.
Phát âm "elector" như thế nào?
"elector" có phiên âm IPA /ɪˈlektər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elector"?
The voters went to the polls to cast their ballots. — Các cử tri đi bỏ phiếu trong cuộc tổng tuyển cử.