Tiếng Việt
Việc không thành tiếng Anh là gì?
việc không thành tiếng Anh là failure /ˈfeɪljər/. Sự không thành công trong một việc hoặc mục tiêu nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
failure
Ví dụ câu với việc không thành / failure
- 1
Anh ấy cảm thấy thất vọng sau khi thất bại trong kỳ thi.
He felt disappointed after his failure in the exam.
- 2
Thất bại là mẹ thành công, hãy học hỏi từ những sai lầm.
Failure is the mother of success, learn from your mistakes.
Ghi chú dùng từ việc không thành
Failure (sự thất bại) thường liên quan đến không đạt được mục tiêu. Các từ liên quan: success (thành công), attempt (nỗ lực), setback (trở ngại).
Video minh hoạ việc không thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc không thành
Câu hỏi thường gặp về "việc không thành"
Việc không thành tiếng Anh là gì?
Việc không thành tiếng Anh là "failure" (danh từ), nghĩa là: Sự không thành công trong một việc hoặc mục tiêu nào đó.
"failure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"failure" nghĩa tiếng Việt là "việc không thành". Failure (sự thất bại) thường liên quan đến không đạt được mục tiêu.
Phát âm "failure" như thế nào?
"failure" có phiên âm IPA /ˈfeɪljər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "failure"?
He felt disappointed after his failure in the exam. — Anh ấy cảm thấy thất vọng sau khi thất bại trong kỳ thi.