Tiếng Việt
Việc phân chia tiếng Anh là gì?
việc phân chia tiếng Anh là division /dɪˈvɪʒən/. Chia nhỏ hoặc phân chia một cái gì đó thành các phần hoặc nhóm riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
division
Ví dụ câu với việc phân chia / division
- 1
Việc phân chia đất đai cần tuân thủ các quy định của pháp luật.
The division of land must comply with legal regulations.
- 2
Học sinh được phân chia thành các nhóm để thảo luận.
Students are divided into groups for discussion.
Ghi chú dùng từ việc phân chia
Việc phân chia đề cập đến quá trình chia nhỏ hoặc phân chia một tổng thể thành các phần riêng biệt. Các từ liên quan gồm 'partition' (sự phân chia, ngăn cách), 'segmentation' (phân đoạn), và 'distribution' (phân phối).
Video minh hoạ việc phân chia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc phân chia
Câu hỏi thường gặp về "việc phân chia"
Việc phân chia tiếng Anh là gì?
Việc phân chia tiếng Anh là "division" (danh từ), nghĩa là: Chia nhỏ hoặc phân chia một cái gì đó thành các phần hoặc nhóm riêng biệt.
"division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"division" nghĩa tiếng Việt là "việc phân chia". Việc phân chia đề cập đến quá trình chia nhỏ hoặc phân chia một tổng thể thành các phần riêng biệt.
Phát âm "division" như thế nào?
"division" có phiên âm IPA /dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "division"?
The division of land must comply with legal regulations. — Việc phân chia đất đai cần tuân thủ các quy định của pháp luật.