Tiếng Việt
Viêm đường tiết niệu tiếng Anh là gì?
viêm đường tiết niệu tiếng Anh là Urinary tract infection /ˈjʊrɪnəri trækt ˌɪnˈfɛkʃən/. Nhiễm trùng ở các phần của hệ tiết niệu như bàng quang, niệu quản, thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Urinary tract infection
Ví dụ câu với viêm đường tiết niệu / Urinary tract infection
- 1
Cô ấy bị viêm đường tiết niệu và cần điều trị khẩn cấp.
She has a urinary tract infection and needs urgent treatment.
- 2
Viêm đường tiết niệu thường gây đau rát khi đi tiểu.
Urinary tract infections often cause burning sensation during urination.
Ghi chú dùng từ viêm đường tiết niệu
Viêm đường tiết niệu là bệnh phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bệnh nhiễm trùng' (infection), 'điều trị' (treatment), 'bàng quang' (bladder), 'thận' (kidney).
Video minh hoạ viêm đường tiết niệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm đường tiết niệu
Câu hỏi thường gặp về "viêm đường tiết niệu"
Viêm đường tiết niệu tiếng Anh là gì?
Viêm đường tiết niệu tiếng Anh là "Urinary tract infection" (danh từ), nghĩa là: Nhiễm trùng ở các phần của hệ tiết niệu như bàng quang, niệu quản, thận.
"Urinary tract infection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Urinary tract infection" nghĩa tiếng Việt là "viêm đường tiết niệu". Viêm đường tiết niệu là bệnh phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ.
Phát âm "Urinary tract infection" như thế nào?
"Urinary tract infection" có phiên âm IPA /ˈjʊrɪnəri trækt ˌɪnˈfɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Urinary tract infection"?
She has a urinary tract infection and needs urgent treatment. — Cô ấy bị viêm đường tiết niệu và cần điều trị khẩn cấp.