The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viêm ruột tiếng Anh là gì?

viêm ruột tiếng Anh là Enteritis /ˌɛntəˈraɪtɪs/. Viêm ruột là tình trạng viêm nhiễm của ruột, thường gây tiêu chảy và đau bụng.

Hình minh hoạ "viêm ruột" tiếng Anh là "Enteritis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Enteritis

Danh từ
/ˌɛntəˈraɪtɪs/

Ví dụ câu với viêm ruột / Enteritis

  1. 1

    The patient was diagnosed with enteritis after experiencing severe diarrhea.

    Bệnh nhân đã được chẩn đoán viêm ruột sau khi gặp tiêu chảy nặng.

  2. 2

    Treatment for enteritis often includes rehydration and antibiotics.

    Điều trị viêm ruột thường bao gồm bù nước và kháng sinh.

Ghi chú dùng từ viêm ruột

Viêm ruột là bệnh viêm nhiễm của ruột, liên quan đến các thuật ngữ như 'gastroenteritis' (viêm dạ dày ruột), 'inflammation' (viêm), và 'infection' (nhiễm trùng).

Video minh hoạ viêm ruột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viêm ruột

Câu hỏi thường gặp về "viêm ruột"

Viêm ruột tiếng Anh là gì?

Viêm ruột tiếng Anh là "Enteritis" (danh từ), nghĩa là: Viêm ruột là tình trạng viêm nhiễm của ruột, thường gây tiêu chảy và đau bụng.

"Enteritis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Enteritis" nghĩa tiếng Việt là "viêm ruột". Viêm ruột là bệnh viêm nhiễm của ruột, liên quan đến các thuật ngữ như 'gastroenteritis' (viêm dạ dày ruột), 'inflammation' (viêm), và 'infection' (nhiễm trùng).

Phát âm "Enteritis" như thế nào?

"Enteritis" có phiên âm IPA /ˌɛntəˈraɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Enteritis"?

Bệnh nhân đã được chẩn đoán viêm ruột sau khi gặp tiêu chảy nặng. — The patient was diagnosed with enteritis after experiencing severe diarrhea.