Tiếng Việt
Viên sủi tiếng Anh là gì?
viên sủi tiếng Anh là effervescent tablet /ˌɛfərˈvɛsənt ˈtæblət/. Viên sủi là loại thuốc dạng viên nén nhỏ, khi gặp nước sẽ sủi bọt và tan ra để dễ hấp thụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
effervescent tablet
Ví dụ câu với viên sủi / effervescent tablet
- 1
Tôi thường dùng viên sủi vitamin C vào buổi sáng.
I usually take an effervescent vitamin C tablet in the morning.
- 2
Viên sủi giúp thuốc nhanh chóng hòa tan trong nước.
Effervescent tablets help the medicine dissolve quickly in water.
Ghi chú dùng từ viên sủi
Viên sủi là dạng thuốc tiện lợi, dễ sử dụng. Các từ liên quan: 'tablet' (viên nén), 'dissolve' (tan ra), 'effervescent' (sủi bọt).
Video minh hoạ viên sủi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viên sủi
Câu hỏi thường gặp về "viên sủi"
Viên sủi tiếng Anh là gì?
Viên sủi tiếng Anh là "effervescent tablet" (danh từ), nghĩa là: Viên sủi là loại thuốc dạng viên nén nhỏ, khi gặp nước sẽ sủi bọt và tan ra để dễ hấp thụ.
"effervescent tablet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"effervescent tablet" nghĩa tiếng Việt là "viên sủi". Viên sủi là dạng thuốc tiện lợi, dễ sử dụng.
Phát âm "effervescent tablet" như thế nào?
"effervescent tablet" có phiên âm IPA /ˌɛfərˈvɛsənt ˈtæblət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "effervescent tablet"?
I usually take an effervescent vitamin C tablet in the morning. — Tôi thường dùng viên sủi vitamin C vào buổi sáng.