Tiếng Việt
Viện trợ không hoàn lại tiếng Anh là gì?
viện trợ không hoàn lại tiếng Anh là grant in aid /grænt ɪn eɪd/. Khoản viện trợ tài chính không hoàn lại để hỗ trợ các hoạt động hoặc dự án nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grant in aid
Ví dụ câu với viện trợ không hoàn lại / grant in aid
- 1
Chương trình viện trợ không hoàn lại giúp các nước nghèo phát triển kinh tế.
The grant in aid program helps poor countries develop economically.
- 2
Họ nhận được viện trợ không hoàn lại để xây dựng trường học mới.
They received a grant in aid to build a new school.
Ghi chú dùng từ viện trợ không hoàn lại
Viện trợ không hoàn lại là khoản tài trợ không yêu cầu hoàn trả, thường dùng trong các dự án phát triển. Các thuật ngữ liên quan: 'donation' (quyên góp), 'funding' (nguồn tài trợ), 'subsidy' (trợ cấp).
Video minh hoạ viện trợ không hoàn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viện trợ không hoàn lại
Câu hỏi thường gặp về "viện trợ không hoàn lại"
Viện trợ không hoàn lại tiếng Anh là gì?
Viện trợ không hoàn lại tiếng Anh là "grant in aid" (danh từ), nghĩa là: Khoản viện trợ tài chính không hoàn lại để hỗ trợ các hoạt động hoặc dự án nhất định.
"grant in aid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grant in aid" nghĩa tiếng Việt là "viện trợ không hoàn lại". Viện trợ không hoàn lại là khoản tài trợ không yêu cầu hoàn trả, thường dùng trong các dự án phát triển.
Phát âm "grant in aid" như thế nào?
"grant in aid" có phiên âm IPA /grænt ɪn eɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grant in aid"?
The grant in aid program helps poor countries develop economically. — Chương trình viện trợ không hoàn lại giúp các nước nghèo phát triển kinh tế.