Tiếng Việt
Vốn thực hiện tiếng Anh là gì?
vốn thực hiện tiếng Anh là Actualized capital /ˈækʧuəlaɪzd ˈkæpɪtl/. Vốn thực hiện là số vốn đã được chuyển đổi thành tài sản hoặc tiền mặt để sử dụng trong hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Actualized capital
Ví dụ câu với vốn thực hiện / Actualized capital
- 1
Doanh nghiệp đã sử dụng vốn thực hiện để mở rộng nhà máy.
The company used the actualized capital to expand the factory.
- 2
Vốn thực hiện phản ánh giá trị thực của tài sản.
Actualized capital reflects the real value of assets.
Ghi chú dùng từ vốn thực hiện
Vốn thực hiện là phần vốn đã được chuyển đổi thành dạng có thể sử dụng trong hoạt động kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'vốn chủ sở hữu' (owner’s equity), 'vốn đầu tư' (investment capital), 'vốn lưu động' (working capital).
Video minh hoạ vốn thực hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn thực hiện
Câu hỏi thường gặp về "vốn thực hiện"
Vốn thực hiện tiếng Anh là gì?
Vốn thực hiện tiếng Anh là "Actualized capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn thực hiện là số vốn đã được chuyển đổi thành tài sản hoặc tiền mặt để sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
"Actualized capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Actualized capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn thực hiện". Vốn thực hiện là phần vốn đã được chuyển đổi thành dạng có thể sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
Phát âm "Actualized capital" như thế nào?
"Actualized capital" có phiên âm IPA /ˈækʧuəlaɪzd ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Actualized capital"?
The company used the actualized capital to expand the factory. — Doanh nghiệp đã sử dụng vốn thực hiện để mở rộng nhà máy.