Tiếng Việt
Vốn tư nhân tiếng Anh là gì?
vốn tư nhân tiếng Anh là Private capital /ˈpraɪvɪt ˈkæpɪtl/. Vốn tư nhân là số tiền do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân đầu tư vào doanh nghiệp hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Private capital
Ví dụ câu với vốn tư nhân / Private capital
- 1
Các nhà đầu tư đã bỏ vốn tư nhân vào dự án này.
Investors have poured private capital into this project.
- 2
Vốn tư nhân đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.
Private capital plays a crucial role in economic development.
Ghi chú dùng từ vốn tư nhân
Vốn tư nhân là tiền của cá nhân hoặc tổ chức không thuộc nhà nước. Các thuật ngữ liên quan: 'vốn nhà nước' (public capital), 'đầu tư' (investment), 'tài chính' (finance).
Video minh hoạ vốn tư nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn tư nhân
Câu hỏi thường gặp về "vốn tư nhân"
Vốn tư nhân tiếng Anh là gì?
Vốn tư nhân tiếng Anh là "Private capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn tư nhân là số tiền do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân đầu tư vào doanh nghiệp hoặc dự án.
"Private capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Private capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn tư nhân". Vốn tư nhân là tiền của cá nhân hoặc tổ chức không thuộc nhà nước.
Phát âm "Private capital" như thế nào?
"Private capital" có phiên âm IPA /ˈpraɪvɪt ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Private capital"?
Investors have poured private capital into this project. — Các nhà đầu tư đã bỏ vốn tư nhân vào dự án này.