Tiếng Việt
Vòng 1 tiếng Anh là gì?
vòng 1 tiếng Anh là first round /fɜrst raʊnd/. Vòng thi đầu tiên trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first round
Ví dụ câu với vòng 1 / first round
- 1
Anh ấy đã vượt qua vòng 1 của cuộc thi.
He passed the first round of the competition.
- 2
Chúng tôi cần chuẩn bị tốt cho vòng 1.
We need to prepare well for the first round.
Ghi chú dùng từ vòng 1
Vòng 1 thường dùng trong các cuộc thi để chỉ giai đoạn đầu tiên. Các từ liên quan: 'elimination round' (vòng loại), 'semi-final' (bán kết), 'final' (chung kết).
Video minh hoạ vòng 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng 1
Câu hỏi thường gặp về "vòng 1"
Vòng 1 tiếng Anh là gì?
Vòng 1 tiếng Anh là "first round" (danh từ), nghĩa là: Vòng thi đầu tiên trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
"first round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first round" nghĩa tiếng Việt là "vòng 1". Vòng 1 thường dùng trong các cuộc thi để chỉ giai đoạn đầu tiên.
Phát âm "first round" như thế nào?
"first round" có phiên âm IPA /fɜrst raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first round"?
He passed the first round of the competition. — Anh ấy đã vượt qua vòng 1 của cuộc thi.