Tiếng Việt
Bo cạnh tiếng Anh là gì?
Bo cạnh tiếng Anh là Round /raʊnd/. Động từ có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên tròn hoặc hình dạng vòng tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Round
Ví dụ câu với Bo cạnh / Round
- 1
Chúng tôi đã round bóng để chuẩn bị cho trận đấu.
We need to round the edges of the table before the party.
- 2
Cô ấy đã round lại các phần của bức tranh để nó trông hoàn hảo hơn.
He decided to round the corners of the paper for a softer look.
Ghi chú dùng từ Bo cạnh
'Round' dùng để chỉ hành động làm cho vật gì đó trở nên tròn hoặc có dạng vòng. Các từ liên quan gồm 'circular' (hình tròn), 'sphere' (quả cầu), và 'curved' (uốn cong).
Video minh hoạ Bo cạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bo cạnh
Câu hỏi thường gặp về "Bo cạnh"
Bo cạnh tiếng Anh là gì?
Bo cạnh tiếng Anh là "Round" (động từ), nghĩa là: Động từ có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên tròn hoặc hình dạng vòng tròn.
"Round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Round" nghĩa tiếng Việt là "Bo cạnh". 'Round' dùng để chỉ hành động làm cho vật gì đó trở nên tròn hoặc có dạng vòng.
Phát âm "Round" như thế nào?
"Round" có phiên âm IPA /raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Round"?
We need to round the edges of the table before the party. — Chúng tôi đã round bóng để chuẩn bị cho trận đấu.