Tiếng Việt
Vòng đối đầu tiếng Anh là gì?
vòng đối đầu tiếng Anh là knockout round /sɛlf-dɪˈfɛns ˈmɑrʃəl ɑrts/. Vòng thi đấu loại trực tiếp trong các cuộc thi thể thao hoặc cuộc thi khác, nơi người thua sẽ bị loại khỏi cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knockout round
Ví dụ câu với vòng đối đầu / knockout round
- 1
Trong vòng knockout, chỉ còn hai đội tranh tài để giành chiến thắng cuối cùng.
In the knockout round, only two teams compete for the final victory.
- 2
Các trận đấu knockout thường rất căng thẳng và quyết liệt.
Knockout matches are often very tense and fierce.
Ghi chú dùng từ vòng đối đầu
Vòng đối đầu là phần thi loại trực tiếp, còn gọi là vòng loại trực tiếp. Các thuật ngữ liên quan: 'tournament' (giải đấu), 'quarterfinals' (tứ kết), 'semifinals' (bán kết).
Video minh hoạ vòng đối đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng đối đầu
Câu hỏi thường gặp về "vòng đối đầu"
Vòng đối đầu tiếng Anh là gì?
Vòng đối đầu tiếng Anh là "knockout round" (danh từ), nghĩa là: Vòng thi đấu loại trực tiếp trong các cuộc thi thể thao hoặc cuộc thi khác, nơi người thua sẽ bị loại khỏi cuộc thi.
"knockout round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knockout round" nghĩa tiếng Việt là "vòng đối đầu". Vòng đối đầu là phần thi loại trực tiếp, còn gọi là vòng loại trực tiếp.
Phát âm "knockout round" như thế nào?
"knockout round" có phiên âm IPA /sɛlf-dɪˈfɛns ˈmɑrʃəl ɑrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knockout round"?
In the knockout round, only two teams compete for the final victory. — Trong vòng knockout, chỉ còn hai đội tranh tài để giành chiến thắng cuối cùng.