Tiếng Việt
Vòng ba tiếng Anh là gì?
vòng ba tiếng Anh là hip circumference /hɪp sərˈkʌmfrəns/. Chỉ số đo vòng quanh phần hông của cơ thể, thường dùng để đo quần áo hoặc theo dõi sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hip circumference
Ví dụ câu với vòng ba / hip circumference
- 1
Cô ấy đã đo vòng ba của mình để chọn quần phù hợp.
She measured her hip circumference to choose the right pair of jeans.
- 2
Vòng ba của anh ấy là 100 cm, theo dõi sức khỏe tốt.
His hip circumference is 100 cm, indicating good health.
Ghi chú dùng từ vòng ba
Vòng ba là số đo quanh phần hông, liên quan đến các thuật ngữ như 'waist' (eo), 'hip' (hông), 'body measurement' (số đo cơ thể).
Video minh hoạ vòng ba
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với vòng ba
Câu hỏi thường gặp về "vòng ba"
Vòng ba tiếng Anh là gì?
Vòng ba tiếng Anh là "hip circumference" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo vòng quanh phần hông của cơ thể, thường dùng để đo quần áo hoặc theo dõi sức khỏe.
"hip circumference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hip circumference" nghĩa tiếng Việt là "vòng ba". Vòng ba là số đo quanh phần hông, liên quan đến các thuật ngữ như 'waist' (eo), 'hip' (hông), 'body measurement' (số đo cơ thể).
Phát âm "hip circumference" như thế nào?
"hip circumference" có phiên âm IPA /hɪp sərˈkʌmfrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hip circumference"?
She measured her hip circumference to choose the right pair of jeans. — Cô ấy đã đo vòng ba của mình để chọn quần phù hợp.