Tiếng Việt
Vòng lặp thời gian tiếng Anh là gì?
vòng lặp thời gian tiếng Anh là time loop /taɪm luːp/. Một hiện tượng hoặc trạng thái trong đó một chu kỳ thời gian lặp đi lặp lại nhiều lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time loop
Ví dụ câu với vòng lặp thời gian / time loop
- 1
Trong bộ phim, nhân vật bị mắc kẹt trong vòng lặp thời gian không thể thoát ra.
The character was trapped in a time loop and couldn't escape.
- 2
Vòng lặp thời gian khiến anh ấy phải trải qua cùng một ngày nhiều lần.
The time loop caused him to go through the same day repeatedly.
Ghi chú dùng từ vòng lặp thời gian
Vòng lặp thời gian là một khái niệm phổ biến trong khoa học viễn tưởng, liên quan đến các thuật ngữ như 'paradox' (nghịch lý), 'temporal' (liên quan đến thời gian), và 'loop' (vòng lặp).
Video minh hoạ vòng lặp thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng lặp thời gian
Câu hỏi thường gặp về "vòng lặp thời gian"
Vòng lặp thời gian tiếng Anh là gì?
Vòng lặp thời gian tiếng Anh là "time loop" (danh từ), nghĩa là: Một hiện tượng hoặc trạng thái trong đó một chu kỳ thời gian lặp đi lặp lại nhiều lần.
"time loop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time loop" nghĩa tiếng Việt là "vòng lặp thời gian". Vòng lặp thời gian là một khái niệm phổ biến trong khoa học viễn tưởng, liên quan đến các thuật ngữ như 'paradox' (nghịch lý), 'temporal' (liên quan đến thời gian), và 'loop' (vòng lặp).
Phát âm "time loop" như thế nào?
"time loop" có phiên âm IPA /taɪm luːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time loop"?
The character was trapped in a time loop and couldn't escape. — Trong bộ phim, nhân vật bị mắc kẹt trong vòng lặp thời gian không thể thoát ra.