Tiếng Việt
Vòng lặp tiếng Anh là gì?
vòng lặp tiếng Anh là loop /luːp/. Một chu trình lặp lại trong lập trình hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loop
Ví dụ câu với vòng lặp / loop
- 1
Trong lập trình, vòng lặp giúp thực thi mã nhiều lần.
In programming, a loop helps execute code multiple times.
- 2
Chúng tôi sử dụng vòng lặp để lặp qua danh sách các mục.
We use a loop to iterate through a list of items.
Ghi chú dùng từ vòng lặp
Vòng lặp là một cấu trúc trong lập trình để lặp lại một khối mã. Các thuật ngữ liên quan gồm 'iteration' (lặp lại), 'condition' (điều kiện), 'break' (thoát vòng lặp).
Video minh hoạ vòng lặp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng lặp
Câu hỏi thường gặp về "vòng lặp"
Vòng lặp tiếng Anh là gì?
Vòng lặp tiếng Anh là "loop" (danh từ), nghĩa là: Một chu trình lặp lại trong lập trình hoặc hoạt động nào đó.
"loop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loop" nghĩa tiếng Việt là "vòng lặp". Vòng lặp là một cấu trúc trong lập trình để lặp lại một khối mã.
Phát âm "loop" như thế nào?
"loop" có phiên âm IPA /luːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loop"?
In programming, a loop helps execute code multiple times. — Trong lập trình, vòng lặp giúp thực thi mã nhiều lần.