Tiếng Việt
Ngoài cuộc tiếng Anh là gì?
ngoài cuộc tiếng Anh là Out of the loop /aʊt əv ðə luːp/. Không biết hoặc không tham gia vào các thông tin hoặc hoạt động mới nhất trong một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Out of the loop
Ví dụ câu với ngoài cuộc / Out of the loop
- 1
Anh ấy đã bỏ lỡ cuộc họp và hoàn toàn ngoài cuộc về các quyết định mới.
He missed the meeting and was completely out of the loop regarding the new decisions.
- 2
Bạn có thể giúp tôi cập nhật về dự án không? Tôi hoàn toàn ngoài cuộc rồi.
Can you help me catch up on the project? I'm totally out of the loop.
Ghi chú dùng từ ngoài cuộc
Cụm từ này dùng để mô tả trạng thái không nắm bắt được thông tin mới hoặc không tham gia vào các hoạt động chung. Các từ liên quan: 'in the loop' (nắm bắt thông tin), 'aware' (nhận thức), 'uninformed' (không được thông báo).
Video minh hoạ ngoài cuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài cuộc
Câu hỏi thường gặp về "ngoài cuộc"
Ngoài cuộc tiếng Anh là gì?
Ngoài cuộc tiếng Anh là "Out of the loop" (cụm từ), nghĩa là: Không biết hoặc không tham gia vào các thông tin hoặc hoạt động mới nhất trong một nhóm hoặc tổ chức.
"Out of the loop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Out of the loop" nghĩa tiếng Việt là "ngoài cuộc". Cụm từ này dùng để mô tả trạng thái không nắm bắt được thông tin mới hoặc không tham gia vào các hoạt động chung.
Phát âm "Out of the loop" như thế nào?
"Out of the loop" có phiên âm IPA /aʊt əv ðə luːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Out of the loop"?
He missed the meeting and was completely out of the loop regarding the new decisions. — Anh ấy đã bỏ lỡ cuộc họp và hoàn toàn ngoài cuộc về các quyết định mới.