Tiếng Việt
Vòng sơ loại tiếng Anh là gì?
Vòng sơ loại tiếng Anh là Qualifying round /ˈkwɒlɪfaɪɪŋ raʊnd/. Vòng thi đấu để chọn ra các đội hoặc cá nhân đủ điều kiện tham gia vòng chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Qualifying round
Ví dụ câu với Vòng sơ loại / Qualifying round
- 1
The team advanced to the next stage after winning the qualifying round.
Đội đã tiến vào vòng tiếp theo sau khi thắng vòng sơ loại.
- 2
She prepared thoroughly for the qualifying round of the competition.
Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho vòng sơ loại của cuộc thi.
Ghi chú dùng từ Vòng sơ loại
Vòng sơ loại là giai đoạn đầu của một cuộc thi để chọn ra những thí sinh hoặc đội thi xuất sắc nhất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'elimination round' (vòng loại trực tiếp), 'finals' (chung kết), 'semi-finals' (bán kết).
Video minh hoạ Vòng sơ loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vòng sơ loại
Câu hỏi thường gặp về "Vòng sơ loại"
Vòng sơ loại tiếng Anh là gì?
Vòng sơ loại tiếng Anh là "Qualifying round" (danh từ), nghĩa là: Vòng thi đấu để chọn ra các đội hoặc cá nhân đủ điều kiện tham gia vòng chính.
"Qualifying round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Qualifying round" nghĩa tiếng Việt là "Vòng sơ loại". Vòng sơ loại là giai đoạn đầu của một cuộc thi để chọn ra những thí sinh hoặc đội thi xuất sắc nhất.
Phát âm "Qualifying round" như thế nào?
"Qualifying round" có phiên âm IPA /ˈkwɒlɪfaɪɪŋ raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Qualifying round"?
Đội đã tiến vào vòng tiếp theo sau khi thắng vòng sơ loại. — The team advanced to the next stage after winning the qualifying round.