Tiếng Việt
Vừa học vừa chơi tiếng Anh là gì?
vừa học vừa chơi tiếng Anh là Learn and play /lɜrn ənd pleɪ/. Học vừa học, vừa chơi để kết hợp kiến thức và giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Learn and play
Ví dụ câu với vừa học vừa chơi / Learn and play
- 1
Em thích vừa học vừa chơi để không cảm thấy nhàm chán.
I like to learn and play so I don't get bored.
- 2
Trẻ em cần thời gian để vừa học vừa chơi để phát triển toàn diện.
Children need time to learn and play for holistic development.
Ghi chú dùng từ vừa học vừa chơi
Cụm từ này mô tả hoạt động kết hợp giữa việc học và chơi để nâng cao hiệu quả học tập và giải trí. Các từ liên quan: 'học', 'chơi', 'giáo dục', 'giải trí'.
Video minh hoạ vừa học vừa chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa học vừa chơi
Câu hỏi thường gặp về "vừa học vừa chơi"
Vừa học vừa chơi tiếng Anh là gì?
Vừa học vừa chơi tiếng Anh là "Learn and play" (động từ), nghĩa là: Học vừa học, vừa chơi để kết hợp kiến thức và giải trí.
"Learn and play" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Learn and play" nghĩa tiếng Việt là "vừa học vừa chơi". Cụm từ này mô tả hoạt động kết hợp giữa việc học và chơi để nâng cao hiệu quả học tập và giải trí.
Phát âm "Learn and play" như thế nào?
"Learn and play" có phiên âm IPA /lɜrn ənd pleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Learn and play"?
I like to learn and play so I don't get bored. — Em thích vừa học vừa chơi để không cảm thấy nhàm chán.