Tiếng Việt
Trong năm vừa qua tiếng Anh là gì?
trong năm vừa qua tiếng Anh là over the past year /ˈoʊvər ðə pæst jɪr/. Trong khoảng thời gian của năm vừa qua, tức là trong vòng một năm gần nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
over the past year
Ví dụ câu với trong năm vừa qua / over the past year
- 1
Over the past year, I have learned a lot about Vietnamese culture.
Trong năm vừa qua, tôi đã học rất nhiều về văn hóa Việt Nam.
- 2
She has traveled to many countries over the past year.
Cô ấy đã đi du lịch nhiều quốc gia trong năm vừa qua.
Ghi chú dùng từ trong năm vừa qua
Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian của một năm gần nhất. Các từ liên quan: 'recently' (gần đây), 'last year' (năm ngoái), 'this year' (năm nay).
Video minh hoạ trong năm vừa qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong năm vừa qua
Câu hỏi thường gặp về "trong năm vừa qua"
Trong năm vừa qua tiếng Anh là gì?
Trong năm vừa qua tiếng Anh là "over the past year" (cụm từ), nghĩa là: Trong khoảng thời gian của năm vừa qua, tức là trong vòng một năm gần nhất.
"over the past year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"over the past year" nghĩa tiếng Việt là "trong năm vừa qua". Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian của một năm gần nhất.
Phát âm "over the past year" như thế nào?
"over the past year" có phiên âm IPA /ˈoʊvər ðə pæst jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "over the past year"?
Trong năm vừa qua, tôi đã học rất nhiều về văn hóa Việt Nam. — Over the past year, I have learned a lot about Vietnamese culture.