Tiếng Việt
Vui lòng cho mì tiếng Anh là gì?
vui lòng cho mì tiếng Anh là Please give noodles /pliːz ɡɪv ˈnuːdlz/. Lời yêu cầu lịch sự để xin mì hoặc mì ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Please give noodles
Ví dụ câu với vui lòng cho mì / Please give noodles
- 1
Could you please give me noodles?
Bạn có thể vui lòng cho tôi mì không?
- 2
Please give noodles for the soup.
Vui lòng cho mì vào súp.
Ghi chú dùng từ vui lòng cho mì
Cụm từ lịch sự để yêu cầu đồ ăn. Các từ liên quan: 'please' (làm ơn), 'thank you' (cảm ơn), 'request' (yêu cầu).
Video minh hoạ vui lòng cho mì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vui lòng cho mì
Câu hỏi thường gặp về "vui lòng cho mì"
Vui lòng cho mì tiếng Anh là gì?
Vui lòng cho mì tiếng Anh là "Please give noodles" (cụm từ), nghĩa là: Lời yêu cầu lịch sự để xin mì hoặc mì ăn.
"Please give noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Please give noodles" nghĩa tiếng Việt là "vui lòng cho mì". Cụm từ lịch sự để yêu cầu đồ ăn.
Phát âm "Please give noodles" như thế nào?
"Please give noodles" có phiên âm IPA /pliːz ɡɪv ˈnuːdlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Please give noodles"?
Bạn có thể vui lòng cho tôi mì không? — Could you please give me noodles?