Tiếng Việt
Vùng biển tiếng Anh là gì?
vùng biển tiếng Anh là Maritime zone /ˈmærɪtaɪm zəʊn/. Khu vực biển thuộc quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng của một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maritime zone
Ví dụ câu với vùng biển / Maritime zone
- 1
Các quốc gia cần bảo vệ vùng biển của mình khỏi các hoạt động trái phép.
Countries need to protect their maritime zones from illegal activities.
- 2
Vùng biển quốc tế thường có quy định riêng về quyền tự do hàng hải.
International maritime zones often have specific regulations regarding freedom of navigation.
Ghi chú dùng từ vùng biển
Vùng biển là khu vực biển nằm trong phạm vi quyền hạn của quốc gia hoặc tổ chức quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quốc gia ven biển' (coastal state), 'quyền hàng hải' (freedom of navigation), 'quyền chủ quyền' (sovereignty).
Video minh hoạ vùng biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng biển
Câu hỏi thường gặp về "vùng biển"
Vùng biển tiếng Anh là gì?
Vùng biển tiếng Anh là "Maritime zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực biển thuộc quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng của một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
"Maritime zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maritime zone" nghĩa tiếng Việt là "vùng biển". Vùng biển là khu vực biển nằm trong phạm vi quyền hạn của quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
Phát âm "Maritime zone" như thế nào?
"Maritime zone" có phiên âm IPA /ˈmærɪtaɪm zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maritime zone"?
Countries need to protect their maritime zones from illegal activities. — Các quốc gia cần bảo vệ vùng biển của mình khỏi các hoạt động trái phép.