The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng cấm bay tiếng Anh là gì?

vùng cấm bay tiếng Anh là No-fly zone /ˈnəʊ flaɪ zəʊn/. Khu vực cấm máy bay bay qua, thường để đảm bảo an toàn hoặc phòng thủ.

Hình minh hoạ "vùng cấm bay" tiếng Anh là "No-fly zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

No-fly zone

Danh từ
/ˈnəʊ flaɪ zəʊn/

Ví dụ câu với vùng cấm bay / No-fly zone

  1. 1

    Quốc gia đã thiết lập một vùng cấm bay để ngăn chặn các cuộc không kích.

    The country established a no-fly zone to prevent airstrikes.

  2. 2

    Vùng cấm bay được áp dụng trong khu vực chiến tranh để bảo vệ dân thường.

    The no-fly zone was enforced over the conflict area to protect civilians.

Ghi chú dùng từ vùng cấm bay

Vùng cấm bay là khu vực không cho phép máy bay bay qua, thường dùng trong quân sự hoặc an ninh. Các thuật ngữ liên quan: 'airspace' (không phận), 'no-fly list' (danh sách cấm bay), 'air traffic control' (kiểm soát không lưu).

Video minh hoạ vùng cấm bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng cấm bay

Câu hỏi thường gặp về "vùng cấm bay"

Vùng cấm bay tiếng Anh là gì?

Vùng cấm bay tiếng Anh là "No-fly zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực cấm máy bay bay qua, thường để đảm bảo an toàn hoặc phòng thủ.

"No-fly zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"No-fly zone" nghĩa tiếng Việt là "vùng cấm bay". Vùng cấm bay là khu vực không cho phép máy bay bay qua, thường dùng trong quân sự hoặc an ninh.

Phát âm "No-fly zone" như thế nào?

"No-fly zone" có phiên âm IPA /ˈnəʊ flaɪ zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "No-fly zone"?

The country established a no-fly zone to prevent airstrikes. — Quốc gia đã thiết lập một vùng cấm bay để ngăn chặn các cuộc không kích.