Tiếng Việt
Vươn lên tiếng Anh là gì?
vươn lên tiếng Anh là rise /raɪz/. Danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái đứng dậy, phát triển hoặc tiến bộ vượt qua khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rise
Ví dụ câu với vươn lên / rise
- 1
Cô ấy đã có sự vươn lên trong sự nghiệp sau nhiều thử thách.
Her rise in her career came after many challenges.
- 2
Chúng ta cần vươn lên để đạt được mục tiêu của mình.
We need to rise to achieve our goals.
Ghi chú dùng từ vươn lên
Vươn lên thể hiện sự phát triển hoặc tiến bộ vượt qua khó khăn. Các từ liên quan: 'đứng dậy' (stand up), 'phát triển' (develop), 'tiến bộ' (progress).
Video minh hoạ vươn lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vươn lên
Câu hỏi thường gặp về "vươn lên"
Vươn lên tiếng Anh là gì?
Vươn lên tiếng Anh là "rise" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái đứng dậy, phát triển hoặc tiến bộ vượt qua khó khăn.
"rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rise" nghĩa tiếng Việt là "vươn lên". Vươn lên thể hiện sự phát triển hoặc tiến bộ vượt qua khó khăn.
Phát âm "rise" như thế nào?
"rise" có phiên âm IPA /raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rise"?
Her rise in her career came after many challenges. — Cô ấy đã có sự vươn lên trong sự nghiệp sau nhiều thử thách.