The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vươn tầm thế giới tiếng Anh là gì?

vươn tầm thế giới tiếng Anh là Attain global reach /əˈteɪn ˈɡləʊbl riːtʃ/. Mở rộng phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng ra toàn cầu.

Hình minh hoạ "vươn tầm thế giới" tiếng Anh là "Attain global reach"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Attain global reach

Cụm từ
/əˈteɪn ˈɡləʊbl riːtʃ/

Ví dụ câu với vươn tầm thế giới / Attain global reach

  1. 1

    Công ty đã vươn tầm thế giới trong lĩnh vực công nghệ.

    The company has attained global reach in the technology sector.

  2. 2

    Nhiều thương hiệu Việt Nam đang vươn tầm thế giới.

    Many Vietnamese brands are attaining global reach.

Ghi chú dùng từ vươn tầm thế giới

Vươn tầm thế giới nghĩa là mở rộng ảnh hưởng ra toàn cầu. Các từ liên quan: 'expand internationally' (mở rộng ra quốc tế), 'global expansion' (mở rộng toàn cầu), 'international presence' (hiện diện quốc tế).

Video minh hoạ vươn tầm thế giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vươn tầm thế giới

Câu hỏi thường gặp về "vươn tầm thế giới"

Vươn tầm thế giới tiếng Anh là gì?

Vươn tầm thế giới tiếng Anh là "Attain global reach" (cụm từ), nghĩa là: Mở rộng phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng ra toàn cầu.

"Attain global reach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Attain global reach" nghĩa tiếng Việt là "vươn tầm thế giới". Vươn tầm thế giới nghĩa là mở rộng ảnh hưởng ra toàn cầu.

Phát âm "Attain global reach" như thế nào?

"Attain global reach" có phiên âm IPA /əˈteɪn ˈɡləʊbl riːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Attain global reach"?

The company has attained global reach in the technology sector. — Công ty đã vươn tầm thế giới trong lĩnh vực công nghệ.