The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cán mốc tiếng Anh là gì?

cán mốc tiếng Anh là reach a milestone /riːtʃ ə ˈmaɪlstoʊn/. Đạt đến một cột mốc quan trọng trong quá trình hoặc mục tiêu.

Hình minh hoạ "cán mốc" tiếng Anh là "reach a milestone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reach a milestone

Động từ
/riːtʃ ə ˈmaɪlstoʊn/

Ví dụ câu với cán mốc / reach a milestone

  1. 1

    Chúng tôi đã reach a milestone trong dự án sau 6 tháng làm việc chăm chỉ.

    We reached a milestone in the project after six months of hard work.

  2. 2

    Công ty đã reach a milestone quan trọng trong việc mở rộng thị trường quốc tế.

    The company reached a significant milestone in expanding its international market.

Ghi chú dùng từ cán mốc

Cán mốc là đạt được một thành tựu quan trọng. Các từ liên quan: 'achieve' (đạt được), 'goal' (mục tiêu), 'achievement' (thành tựu).

Video minh hoạ cán mốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cán mốc

Câu hỏi thường gặp về "cán mốc"

Cán mốc tiếng Anh là gì?

Cán mốc tiếng Anh là "reach a milestone" (động từ), nghĩa là: Đạt đến một cột mốc quan trọng trong quá trình hoặc mục tiêu.

"reach a milestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reach a milestone" nghĩa tiếng Việt là "cán mốc". Cán mốc là đạt được một thành tựu quan trọng.

Phát âm "reach a milestone" như thế nào?

"reach a milestone" có phiên âm IPA /riːtʃ ə ˈmaɪlstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reach a milestone"?

We reached a milestone in the project after six months of hard work. — Chúng tôi đã reach a milestone trong dự án sau 6 tháng làm việc chăm chỉ.