Tiếng Việt
Tầm với tiếng Anh là gì?
tầm với tiếng Anh là reach /riːtʃ/. Khả năng hoặc giới hạn mà một người hoặc vật có thể chạm tới hoặc đạt được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reach
Ví dụ câu với tầm với / reach
- 1
Cô ấy đã mở rộng tầm với của mình để chạm tới các đồ trên kệ cao.
She extended her reach to grab the items on the high shelf.
- 2
Tầm với của tôi không đủ để lấy cuốn sách đó từ giá cao.
My reach isn't long enough to get that book from the top shelf.
Ghi chú dùng từ tầm với
Tầm với đề cập đến khả năng chạm tới hoặc đạt được một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'distance' (khoảng cách), 'extent' (mức độ), 'access' (truy cập).
Video minh hoạ tầm với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm với
Câu hỏi thường gặp về "tầm với"
Tầm với tiếng Anh là gì?
Tầm với tiếng Anh là "reach" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc giới hạn mà một người hoặc vật có thể chạm tới hoặc đạt được.
"reach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reach" nghĩa tiếng Việt là "tầm với". Tầm với đề cập đến khả năng chạm tới hoặc đạt được một thứ gì đó.
Phát âm "reach" như thế nào?
"reach" có phiên âm IPA /riːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reach"?
She extended her reach to grab the items on the high shelf. — Cô ấy đã mở rộng tầm với của mình để chạm tới các đồ trên kệ cao.