Tiếng Việt
Tiền cũ của vương quốc anh tiếng Anh là gì?
tiền cũ của vương quốc anh tiếng Anh là old British currency /oʊld ˈbrɪtɪʃ ˈkɜːrənsi/. Tiền cũ của Vương quốc Anh, dùng trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old British currency
Ví dụ câu với tiền cũ của vương quốc anh / old British currency
- 1
He collected old British currency as a hobby.
Anh ấy sưu tập tiền cũ của Anh như một sở thích.
- 2
The museum displayed various old British currencies.
Bảo tàng trưng bày nhiều loại tiền cũ của Anh.
Ghi chú dùng từ tiền cũ của vương quốc anh
Tiền cũ của Vương quốc Anh, như bảng Anh cũ. Các thuật ngữ liên quan: 'pound' (bảng Anh), 'shilling' (sĩ), 'pence' (xu).
Video minh hoạ tiền cũ của vương quốc anh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền cũ của vương quốc anh
Câu hỏi thường gặp về "tiền cũ của vương quốc anh"
Tiền cũ của vương quốc anh tiếng Anh là gì?
Tiền cũ của vương quốc anh tiếng Anh là "old British currency" (danh từ), nghĩa là: Tiền cũ của Vương quốc Anh, dùng trong quá khứ.
"old British currency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old British currency" nghĩa tiếng Việt là "tiền cũ của vương quốc anh". Tiền cũ của Vương quốc Anh, như bảng Anh cũ.
Phát âm "old British currency" như thế nào?
"old British currency" có phiên âm IPA /oʊld ˈbrɪtɪʃ ˈkɜːrənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old British currency"?
Anh ấy sưu tập tiền cũ của Anh như một sở thích. — He collected old British currency as a hobby.