Tiếng Việt
Vượt đèn đỏ tiếng Anh là gì?
vượt đèn đỏ tiếng Anh là Running a red light /ˈrʌnɪŋ ə ˈrɛd ˌlaɪt/. Chạy qua đèn đỏ khi tham gia giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Running a red light
Ví dụ câu với vượt đèn đỏ / Running a red light
- 1
Anh ấy đã bị phạt vì vượt đèn đỏ.
He was fined for running a red light.
- 2
Không nên vượt đèn đỏ để đảm bảo an toàn.
You should not run a red light to ensure safety.
Ghi chú dùng từ vượt đèn đỏ
Vượt đèn đỏ là hành động vi phạm luật giao thông khi đi qua đèn đỏ. Các từ liên quan: 'traffic violation' (vi phạm giao thông), 'traffic light' (đèn giao thông), 'penalty' (hình phạt).
Video minh hoạ vượt đèn đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt đèn đỏ
Câu hỏi thường gặp về "vượt đèn đỏ"
Vượt đèn đỏ tiếng Anh là gì?
Vượt đèn đỏ tiếng Anh là "Running a red light" (động từ), nghĩa là: Chạy qua đèn đỏ khi tham gia giao thông.
"Running a red light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Running a red light" nghĩa tiếng Việt là "vượt đèn đỏ". Vượt đèn đỏ là hành động vi phạm luật giao thông khi đi qua đèn đỏ.
Phát âm "Running a red light" như thế nào?
"Running a red light" có phiên âm IPA /ˈrʌnɪŋ ə ˈrɛd ˌlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Running a red light"?
He was fined for running a red light. — Anh ấy đã bị phạt vì vượt đèn đỏ.