Tiếng Việt
Vượt quá giới hạn tiếng Anh là gì?
vượt quá giới hạn tiếng Anh là Exceed the limit /ɪkˈsiːd ðə ˈlɪmɪt/. Vượt quá mức cho phép hoặc giới hạn đã đặt ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exceed the limit
Ví dụ câu với vượt quá giới hạn / Exceed the limit
- 1
Anh ấy đã vượt quá giới hạn tốc độ trên đường cao tốc.
He exceeded the speed limit on the highway.
- 2
Chúng ta không được vượt quá giới hạn ngân sách cho dự án này.
We must not exceed the budget limit for this project.
Ghi chú dùng từ vượt quá giới hạn
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động vượt quá mức giới hạn đã định. Các từ liên quan gồm 'limit' (giới hạn), 'boundary' (ranh giới), 'threshold' (ngưỡng).
Video minh hoạ vượt quá giới hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt quá giới hạn
Câu hỏi thường gặp về "vượt quá giới hạn"
Vượt quá giới hạn tiếng Anh là gì?
Vượt quá giới hạn tiếng Anh là "Exceed the limit" (cụm từ), nghĩa là: Vượt quá mức cho phép hoặc giới hạn đã đặt ra.
"Exceed the limit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exceed the limit" nghĩa tiếng Việt là "vượt quá giới hạn". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động vượt quá mức giới hạn đã định.
Phát âm "Exceed the limit" như thế nào?
"Exceed the limit" có phiên âm IPA /ɪkˈsiːd ðə ˈlɪmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exceed the limit"?
He exceeded the speed limit on the highway. — Anh ấy đã vượt quá giới hạn tốc độ trên đường cao tốc.