Tiếng Việt
Vượt quá tiếng Anh là gì?
vượt quá tiếng Anh là exceed /ɪkˈsid/. vượt quá giới hạn hoặc mức độ cho phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exceed
Ví dụ câu với vượt quá / exceed
- 1
Giá cả vượt quá ngân sách của tôi.
The price exceeds my budget.
- 2
Nhiệt độ vượt quá mức an toàn.
The temperature exceeds the safe limit.
Ghi chú dùng từ vượt quá
Vượt quá là hành động vượt quá giới hạn hoặc mức độ nhất định. Các từ liên quan: surpass (vượt qua), go beyond (vượt quá), overstep (vượt quá giới hạn).
Video minh hoạ vượt quá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vượt quá
Câu hỏi thường gặp về "vượt quá"
Vượt quá tiếng Anh là gì?
Vượt quá tiếng Anh là "exceed" (động từ), nghĩa là: vượt quá giới hạn hoặc mức độ cho phép.
"exceed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exceed" nghĩa tiếng Việt là "vượt quá". Vượt quá là hành động vượt quá giới hạn hoặc mức độ nhất định.
Phát âm "exceed" như thế nào?
"exceed" có phiên âm IPA /ɪkˈsid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exceed"?
The price exceeds my budget. — Giá cả vượt quá ngân sách của tôi.