Tiếng Việt
Vượt quá thẩm quyền tiếng Anh là gì?
vượt quá thẩm quyền tiếng Anh là Exceed authority /ɪkˈsiːd ɔːˈθɒrɪti/. Vượt quá quyền hạn hoặc thẩm quyền được giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exceed authority
Ví dụ câu với vượt quá thẩm quyền / Exceed authority
- 1
Chấp hành viên đã vượt quá thẩm quyền của mình trong việc thu giữ tài sản.
The enforcement officer exceeded his authority in seizing assets.
- 2
Hành động của ông ta vượt quá thẩm quyền của luật pháp cho phép.
His actions exceeded the authority granted by law.
Ghi chú dùng từ vượt quá thẩm quyền
Diễn tả hành động làm vượt quá quyền hạn được giao. Các thuật ngữ liên quan: 'quyền hạn' (authority), 'thẩm quyền' (jurisdiction), 'phạm luật' (illegal act).
Video minh hoạ vượt quá thẩm quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt quá thẩm quyền
Câu hỏi thường gặp về "vượt quá thẩm quyền"
Vượt quá thẩm quyền tiếng Anh là gì?
Vượt quá thẩm quyền tiếng Anh là "Exceed authority" (cụm từ), nghĩa là: Vượt quá quyền hạn hoặc thẩm quyền được giao.
"Exceed authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exceed authority" nghĩa tiếng Việt là "vượt quá thẩm quyền". Diễn tả hành động làm vượt quá quyền hạn được giao.
Phát âm "Exceed authority" như thế nào?
"Exceed authority" có phiên âm IPA /ɪkˈsiːd ɔːˈθɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exceed authority"?
The enforcement officer exceeded his authority in seizing assets. — Chấp hành viên đã vượt quá thẩm quyền của mình trong việc thu giữ tài sản.