Tiếng Việt
Vượt xa khỏi tiếng Anh là gì?
vượt xa khỏi tiếng Anh là Go far beyond /ɡəʊ fɑː bɪˈjɒnd/. Vượt quá giới hạn hoặc mong đợi, đi xa hơn mức bình thường hoặc cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go far beyond
Ví dụ câu với vượt xa khỏi / Go far beyond
- 1
The new technology goes far beyond what we expected.
Công nghệ mới vượt xa mong đợi của chúng tôi.
- 2
Her skills go far beyond her age.
Kỹ năng của cô ấy vượt xa tuổi của cô ấy.
Ghi chú dùng từ vượt xa khỏi
Thường dùng để mô tả sự vượt trội hoặc mở rộng vượt ra ngoài giới hạn. Các từ liên quan gồm 'exceed' (vượt quá), 'surpass' (vượt trội), 'outperform' (vượt trội hơn).
Video minh hoạ vượt xa khỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt xa khỏi
Câu hỏi thường gặp về "vượt xa khỏi"
Vượt xa khỏi tiếng Anh là gì?
Vượt xa khỏi tiếng Anh là "Go far beyond" (cụm từ), nghĩa là: Vượt quá giới hạn hoặc mong đợi, đi xa hơn mức bình thường hoặc cần thiết.
"Go far beyond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go far beyond" nghĩa tiếng Việt là "vượt xa khỏi". Thường dùng để mô tả sự vượt trội hoặc mở rộng vượt ra ngoài giới hạn.
Phát âm "Go far beyond" như thế nào?
"Go far beyond" có phiên âm IPA /ɡəʊ fɑː bɪˈjɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go far beyond"?
Công nghệ mới vượt xa mong đợi của chúng tôi. — The new technology goes far beyond what we expected.