The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xạ kích tiếng Anh là gì?

xạ kích tiếng Anh là shooting /ˈʃuːtɪŋ/. Hành động bắn hoặc bắn súng, thường dùng trong thể thao hoặc chiến tranh.

Hình minh hoạ "xạ kích" tiếng Anh là "shooting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shooting

Động từ
/ˈʃuːtɪŋ/

Ví dụ câu với xạ kích / shooting

  1. 1

    Anh ấy thích đi săn và thường xuyên thực hành xạ kích.

    He enjoys hunting and often practices shooting.

  2. 2

    Trong cuộc thi bắn súng, cô ấy đã đạt điểm cao.

    In the shooting competition, she scored high.

Ghi chú dùng từ xạ kích

Xạ kích là hành động bắn đạn hoặc đạn giả. Các từ liên quan gồm 'bắn' (to shoot), 'súng' (gun), 'săn' (hunting).

Video minh hoạ xạ kích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xạ kích

Câu hỏi thường gặp về "xạ kích"

Xạ kích tiếng Anh là gì?

Xạ kích tiếng Anh là "shooting" (động từ), nghĩa là: Hành động bắn hoặc bắn súng, thường dùng trong thể thao hoặc chiến tranh.

"shooting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shooting" nghĩa tiếng Việt là "xạ kích". Xạ kích là hành động bắn đạn hoặc đạn giả.

Phát âm "shooting" như thế nào?

"shooting" có phiên âm IPA /ˈʃuːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shooting"?

He enjoys hunting and often practices shooting. — Anh ấy thích đi săn và thường xuyên thực hành xạ kích.