Tiếng Việt
Vụ xả súng tiếng Anh là gì?
vụ xả súng tiếng Anh là Mass shooting /mæs ˈʃuːtɪŋ/. Một vụ nổ súng hàng loạt gây thương vong lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mass shooting
Ví dụ câu với vụ xả súng / Mass shooting
- 1
The city experienced a devastating mass shooting last night.
Thành phố đã trải qua một vụ xả súng hàng loạt gây tàn phá vào đêm qua.
- 2
Authorities are investigating the mass shooting at the mall.
Chính quyền đang điều tra vụ xả súng hàng loạt tại trung tâm thương mại.
Ghi chú dùng từ vụ xả súng
Vụ xả súng hàng loạt là sự kiện bạo lực với nhiều người bị bắn cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan: gun violence (bạo lực súng đạn), firearm (vũ khí), shooting (bắn).
Video minh hoạ vụ xả súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụ xả súng
Câu hỏi thường gặp về "vụ xả súng"
Vụ xả súng tiếng Anh là gì?
Vụ xả súng tiếng Anh là "Mass shooting" (danh từ), nghĩa là: Một vụ nổ súng hàng loạt gây thương vong lớn.
"Mass shooting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mass shooting" nghĩa tiếng Việt là "vụ xả súng". Vụ xả súng hàng loạt là sự kiện bạo lực với nhiều người bị bắn cùng lúc.
Phát âm "Mass shooting" như thế nào?
"Mass shooting" có phiên âm IPA /mæs ˈʃuːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mass shooting"?
Thành phố đã trải qua một vụ xả súng hàng loạt gây tàn phá vào đêm qua. — The city experienced a devastating mass shooting last night.