Tiếng Việt
Xa rời thực tế tiếng Anh là gì?
xa rời thực tế tiếng Anh là Detached from reality /dɪˈtætʃt frɒm rɪˈæləti/. Không còn liên quan đến thực tế, mất khả năng nhận thức đúng đắn về tình hình thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detached from reality
Ví dụ câu với xa rời thực tế / Detached from reality
- 1
Anh ấy sống trong thế giới của riêng mình, hoàn toàn xa rời thực tế.
He lives in his own world, completely detached from reality.
- 2
Ý tưởng của cô ấy về tương lai có vẻ xa rời thực tế.
Her ideas about the future seem detached from reality.
Ghi chú dùng từ xa rời thực tế
Cụm từ này mô tả trạng thái không còn liên quan hoặc nhận thức đúng đắn về thực tế. Các từ liên quan gồm 'delusional' (ảo tưởng), 'fantasy' (giấc mơ), 'illusion' (ảo tưởng).
Video minh hoạ xa rời thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xa rời thực tế
Câu hỏi thường gặp về "xa rời thực tế"
Xa rời thực tế tiếng Anh là gì?
Xa rời thực tế tiếng Anh là "Detached from reality" (cụm từ), nghĩa là: Không còn liên quan đến thực tế, mất khả năng nhận thức đúng đắn về tình hình thực tế.
"Detached from reality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detached from reality" nghĩa tiếng Việt là "xa rời thực tế". Cụm từ này mô tả trạng thái không còn liên quan hoặc nhận thức đúng đắn về thực tế.
Phát âm "Detached from reality" như thế nào?
"Detached from reality" có phiên âm IPA /dɪˈtætʃt frɒm rɪˈæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detached from reality"?
He lives in his own world, completely detached from reality. — Anh ấy sống trong thế giới của riêng mình, hoàn toàn xa rời thực tế.