The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tái xám tiếng Anh là gì?

tái xám tiếng Anh là ashen /ˈæʃən/. Màu xám nhạt hoặc xám tro, thường liên quan đến trạng thái ảm đạm hoặc buồn bã.

Hình minh hoạ "tái xám" tiếng Anh là "ashen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ashen

Tính từ
/ˈæʃən/

Ví dụ câu với tái xám / ashen

  1. 1

    Cô ấy trông rất tái xám sau khi nghe tin buồn.

    She looked very ashen after hearing the bad news.

  2. 2

    Bức tường đã phai màu thành xám nhạt do thời gian.

    The wall has faded to a pale ashen color over time.

Ghi chú dùng từ tái xám

Tái xám mô tả màu xám nhạt, thường liên quan đến cảm xúc buồn hoặc trạng thái mờ nhạt. Các từ liên quan gồm 'gray', 'pale', 'dull'.

Video minh hoạ tái xám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tái xám

Câu hỏi thường gặp về "tái xám"

Tái xám tiếng Anh là gì?

Tái xám tiếng Anh là "ashen" (tính từ), nghĩa là: Màu xám nhạt hoặc xám tro, thường liên quan đến trạng thái ảm đạm hoặc buồn bã.

"ashen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ashen" nghĩa tiếng Việt là "tái xám". Tái xám mô tả màu xám nhạt, thường liên quan đến cảm xúc buồn hoặc trạng thái mờ nhạt.

Phát âm "ashen" như thế nào?

"ashen" có phiên âm IPA /ˈæʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ashen"?

She looked very ashen after hearing the bad news. — Cô ấy trông rất tái xám sau khi nghe tin buồn.