Tiếng Việt
Xanh dương đậm tiếng Anh là gì?
Xanh dương đậm tiếng Anh là Deep Blue /diːp bluː/. Màu xanh dương đậm, sắc thái xanh dương tối, thường liên quan đến biển cả hoặc trời đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deep Blue
Ví dụ câu với Xanh dương đậm / Deep Blue
- 1
Biển sâu có màu xanh dương đậm hơn so với mặt nước nông.
The deep blue sea is often associated with mystery and depth.
- 2
Trời đêm tối với màu xanh dương đậm của bầu trời.
The night sky was a deep blue, filled with stars.
Ghi chú dùng từ Xanh dương đậm
Xanh dương đậm là màu xanh dương tối, thường dùng để mô tả màu biển hoặc trời đêm. Các từ liên quan: xanh dương (blue), màu tối (dark color), biển (sea).
Video minh hoạ Xanh dương đậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xanh dương đậm
Câu hỏi thường gặp về "Xanh dương đậm"
Xanh dương đậm tiếng Anh là gì?
Xanh dương đậm tiếng Anh là "Deep Blue" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh dương đậm, sắc thái xanh dương tối, thường liên quan đến biển cả hoặc trời đêm.
"Deep Blue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deep Blue" nghĩa tiếng Việt là "Xanh dương đậm". Xanh dương đậm là màu xanh dương tối, thường dùng để mô tả màu biển hoặc trời đêm.
Phát âm "Deep Blue" như thế nào?
"Deep Blue" có phiên âm IPA /diːp bluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deep Blue"?
The deep blue sea is often associated with mystery and depth. — Biển sâu có màu xanh dương đậm hơn so với mặt nước nông.