The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xây dựng gia đình tiếng Anh là gì?

xây dựng gia đình tiếng Anh là build a family /bɪld ə ˈfæməli/. Thành lập hoặc bắt đầu một gia đình, thường qua việc kết hôn và sinh con.

Hình minh hoạ "xây dựng gia đình" tiếng Anh là "build a family"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

build a family

Cụm từ
/bɪld ə ˈfæməli/

Ví dụ câu với xây dựng gia đình / build a family

  1. 1

    Họ quyết định xây dựng gia đình sau khi kết hôn.

    They decided to build a family after getting married.

  2. 2

    Xây dựng gia đình là một bước quan trọng trong cuộc đời.

    Building a family is an important step in life.

Ghi chú dùng từ xây dựng gia đình

Xây dựng gia đình đề cập đến quá trình bắt đầu cuộc sống chung của vợ chồng và các con. Các từ liên quan: hôn nhân (marriage), sinh con (having children), trách nhiệm gia đình (family responsibilities).

Video minh hoạ xây dựng gia đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xây dựng gia đình

Câu hỏi thường gặp về "xây dựng gia đình"

Xây dựng gia đình tiếng Anh là gì?

Xây dựng gia đình tiếng Anh là "build a family" (cụm từ), nghĩa là: Thành lập hoặc bắt đầu một gia đình, thường qua việc kết hôn và sinh con.

"build a family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"build a family" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng gia đình". Xây dựng gia đình đề cập đến quá trình bắt đầu cuộc sống chung của vợ chồng và các con.

Phát âm "build a family" như thế nào?

"build a family" có phiên âm IPA /bɪld ə ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "build a family"?

They decided to build a family after getting married. — Họ quyết định xây dựng gia đình sau khi kết hôn.