The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xây lâu đài cát tiếng Anh là gì?

xây lâu đài cát tiếng Anh là build castles in the sand /bɪld ˈkæs.lz ɪn ðə sænd/. xây dựng những kế hoạch hoặc ước mơ không thực tế, dễ bị phá hủy.

Hình minh hoạ "xây lâu đài cát" tiếng Anh là "build castles in the sand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

build castles in the sand

Động từ
/bɪld ˈkæs.lz ɪn ðə sænd/

Ví dụ câu với xây lâu đài cát / build castles in the sand

  1. 1

    Anh ấy thường xây lâu đài cát về tương lai mà không thực hiện được.

    He often builds castles in the sand about his future that never come true.

  2. 2

    Đừng xây lâu đài cát với những hy vọng không thực tế.

    Don't build castles in the sand with unrealistic hopes.

Ghi chú dùng từ xây lâu đài cát

Thường dùng để diễn tả việc mơ mộng hoặc dự định không thực tế. Các từ liên quan: 'dream big' (mơ lớn), 'fantasize' (mơ mộng), 'illusion' (ảo tưởng).

Video minh hoạ xây lâu đài cát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xây lâu đài cát

Câu hỏi thường gặp về "xây lâu đài cát"

Xây lâu đài cát tiếng Anh là gì?

Xây lâu đài cát tiếng Anh là "build castles in the sand" (động từ), nghĩa là: xây dựng những kế hoạch hoặc ước mơ không thực tế, dễ bị phá hủy.

"build castles in the sand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"build castles in the sand" nghĩa tiếng Việt là "xây lâu đài cát". Thường dùng để diễn tả việc mơ mộng hoặc dự định không thực tế.

Phát âm "build castles in the sand" như thế nào?

"build castles in the sand" có phiên âm IPA /bɪld ˈkæs.lz ɪn ðə sænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "build castles in the sand"?

He often builds castles in the sand about his future that never come true. — Anh ấy thường xây lâu đài cát về tương lai mà không thực hiện được.