The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xe lội nước tiếng Anh là gì?

xe lội nước tiếng Anh là amphibious vehicle /æmˈfɪbiəs ˈvihɪkəl/. Phương tiện di chuyển có thể hoạt động trên cả đất liền và dưới nước.

Hình minh hoạ "xe lội nước" tiếng Anh là "amphibious vehicle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amphibious vehicle

Danh từ
/æmˈfɪbiəs ˈvihɪkəl/

Ví dụ câu với xe lội nước / amphibious vehicle

  1. 1

    Xe lội nước này thích hợp để đi qua các vùng ngập lụt.

    This amphibious vehicle is suitable for crossing flooded areas.

  2. 2

    Chúng tôi đã thuê một chiếc xe lội nước để khám phá đầm lầy.

    We rented an amphibious vehicle to explore the marshlands.

Ghi chú dùng từ xe lội nước

Xe lội nước là loại phương tiện có khả năng di chuyển trên cả mặt đất và dưới nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'marine vehicle' (phương tiện dưới nước), 'land vehicle' (phương tiện trên đất), và 'watercraft' (tàu thuyền).

Video minh hoạ xe lội nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xe lội nước

Câu hỏi thường gặp về "xe lội nước"

Xe lội nước tiếng Anh là gì?

Xe lội nước tiếng Anh là "amphibious vehicle" (danh từ), nghĩa là: Phương tiện di chuyển có thể hoạt động trên cả đất liền và dưới nước.

"amphibious vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amphibious vehicle" nghĩa tiếng Việt là "xe lội nước". Xe lội nước là loại phương tiện có khả năng di chuyển trên cả mặt đất và dưới nước.

Phát âm "amphibious vehicle" như thế nào?

"amphibious vehicle" có phiên âm IPA /æmˈfɪbiəs ˈvihɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amphibious vehicle"?

This amphibious vehicle is suitable for crossing flooded areas. — Xe lội nước này thích hợp để đi qua các vùng ngập lụt.