Tiếng Việt
Xem đồng hồ tiếng Anh là gì?
xem đồng hồ tiếng Anh là check the watch /tʃɛk ðə wäCH/. kiểm tra thời gian bằng cách xem đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ để biết giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
check the watch
Ví dụ câu với xem đồng hồ / check the watch
- 1
Tôi cần xem đồng hồ để biết đã bao giờ đến chưa.
I need to check the watch to see if I am late.
- 2
Anh ấy thường xem đồng hồ khi họp để không bị trễ.
He often checks the watch during meetings to avoid being late.
Ghi chú dùng từ xem đồng hồ
Xem đồng hồ là hành động kiểm tra thời gian qua đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ để biết chính xác giờ. Các từ liên quan: đồng hồ (watch), thời gian (time), trễ (late).
Video minh hoạ xem đồng hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem đồng hồ
Câu hỏi thường gặp về "xem đồng hồ"
Xem đồng hồ tiếng Anh là gì?
Xem đồng hồ tiếng Anh là "check the watch" (động từ), nghĩa là: kiểm tra thời gian bằng cách xem đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ để biết giờ.
"check the watch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"check the watch" nghĩa tiếng Việt là "xem đồng hồ". Xem đồng hồ là hành động kiểm tra thời gian qua đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ để biết chính xác giờ.
Phát âm "check the watch" như thế nào?
"check the watch" có phiên âm IPA /tʃɛk ðə wäCH/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "check the watch"?
I need to check the watch to see if I am late. — Tôi cần xem đồng hồ để biết đã bao giờ đến chưa.