Tiếng Việt
Xem một vấn đề tiếng Anh là gì?
xem một vấn đề tiếng Anh là examine an issue /ɪɡˈzæmɪn ən ˈɪʃuː/. xem xét một vấn đề một cách cẩn thận để hiểu rõ hơn hoặc đưa ra quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
examine an issue
Ví dụ câu với xem một vấn đề / examine an issue
- 1
Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các dữ liệu trước khi đưa ra kết luận.
We need to carefully examine the data before drawing a conclusion.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh xem xét lại bài luận của mình để sửa lỗi.
The teacher asked the students to review their essays to correct mistakes.
Ghi chú dùng từ xem một vấn đề
Xem một vấn đề là hành động phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về nó. Các từ liên quan gồm 'analyze' (phân tích), 'investigate' (điều tra), và 'assess' (đánh giá).
Video minh hoạ xem một vấn đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem một vấn đề
Câu hỏi thường gặp về "xem một vấn đề"
Xem một vấn đề tiếng Anh là gì?
Xem một vấn đề tiếng Anh là "examine an issue" (động từ), nghĩa là: xem xét một vấn đề một cách cẩn thận để hiểu rõ hơn hoặc đưa ra quyết định.
"examine an issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"examine an issue" nghĩa tiếng Việt là "xem một vấn đề". Xem một vấn đề là hành động phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về nó.
Phát âm "examine an issue" như thế nào?
"examine an issue" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæmɪn ən ˈɪʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "examine an issue"?
We need to carefully examine the data before drawing a conclusion. — Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các dữ liệu trước khi đưa ra kết luận.