Tiếng Việt
Xem trước tiếng Anh là gì?
xem trước tiếng Anh là preview /ˈpriːvjuː/. Xem trước là hành động xem nội dung hoặc hình ảnh trước khi chính thức công bố hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preview
Ví dụ câu với xem trước / preview
- 1
Bạn có thể xem trước hình ảnh trước khi tải xuống.
You can preview the image before downloading.
- 2
Trang web cho phép người dùng xem trước các video.
The website allows users to preview videos.
Ghi chú dùng từ xem trước
Xem trước giúp người dùng kiểm tra nội dung trước khi quyết định. Các từ liên quan gồm 'preview' (xem trước), 'preview window' (cửa sổ xem trước), 'preview mode' (chế độ xem trước).
Video minh hoạ xem trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem trước
Câu hỏi thường gặp về "xem trước"
Xem trước tiếng Anh là gì?
Xem trước tiếng Anh là "preview" (động từ), nghĩa là: Xem trước là hành động xem nội dung hoặc hình ảnh trước khi chính thức công bố hoặc sử dụng.
"preview" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preview" nghĩa tiếng Việt là "xem trước". Xem trước giúp người dùng kiểm tra nội dung trước khi quyết định.
Phát âm "preview" như thế nào?
"preview" có phiên âm IPA /ˈpriːvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preview"?
You can preview the image before downloading. — Bạn có thể xem trước hình ảnh trước khi tải xuống.