Tiếng Việt
Xếp khuôn tiếng Anh là gì?
xếp khuôn tiếng Anh là arrange molds /əˈreɪndʒ moʊldz/. Sắp xếp khuôn mẫu để chuẩn bị đúc hoặc tạo hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arrange molds
Ví dụ câu với xếp khuôn / arrange molds
- 1
Chúng tôi cần xếp khuôn đúng cách để đảm bảo sản phẩm hoàn thiện.
We need to arrange the molds properly to ensure the finished product.
- 2
Anh ấy đã xếp khuôn trước khi đổ nhựa vào đó.
He arranged the molds before pouring the plastic.
Ghi chú dùng từ xếp khuôn
Xếp khuôn là quá trình sắp xếp các khuôn mẫu để đúc hoặc tạo hình. Các từ liên quan: 'mold' (khuôn mẫu), 'casting' (đúc), 'molding' (đúc khuôn).
Video minh hoạ xếp khuôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp khuôn
Câu hỏi thường gặp về "xếp khuôn"
Xếp khuôn tiếng Anh là gì?
Xếp khuôn tiếng Anh là "arrange molds" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp khuôn mẫu để chuẩn bị đúc hoặc tạo hình.
"arrange molds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arrange molds" nghĩa tiếng Việt là "xếp khuôn". Xếp khuôn là quá trình sắp xếp các khuôn mẫu để đúc hoặc tạo hình.
Phát âm "arrange molds" như thế nào?
"arrange molds" có phiên âm IPA /əˈreɪndʒ moʊldz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arrange molds"?
We need to arrange the molds properly to ensure the finished product. — Chúng tôi cần xếp khuôn đúng cách để đảm bảo sản phẩm hoàn thiện.