The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp loại hạnh kiểm tiếng Anh là gì?

xếp loại hạnh kiểm tiếng Anh là conduct classification /ˈkɑndʌkt ˌklæsəfəˈkeɪʃən/. Phân loại về phẩm chất đạo đức và hành vi của học sinh hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "xếp loại hạnh kiểm" tiếng Anh là "conduct classification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conduct classification

Danh từ
/ˈkɑndʌkt ˌklæsəfəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với xếp loại hạnh kiểm / conduct classification

  1. 1

    Học sinh này đã được xếp loại hạnh kiểm tốt trong kỳ thi cuối năm.

    This student was classified as having good conduct in the end-of-year exam.

  2. 2

    Việc xếp loại hạnh kiểm giúp nhà trường đánh giá thái độ và hành vi của học sinh.

    Conduct classification helps the school assess students' attitudes and behavior.

Ghi chú dùng từ xếp loại hạnh kiểm

Xếp loại hạnh kiểm là quá trình đánh giá đạo đức và hành vi của cá nhân, thường dùng trong trường học. Các thuật ngữ liên quan: 'behavior' (hành vi), 'moral' (đạo đức), 'assessment' (đánh giá).

Video minh hoạ xếp loại hạnh kiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp loại hạnh kiểm

Câu hỏi thường gặp về "xếp loại hạnh kiểm"

Xếp loại hạnh kiểm tiếng Anh là gì?

Xếp loại hạnh kiểm tiếng Anh là "conduct classification" (danh từ), nghĩa là: Phân loại về phẩm chất đạo đức và hành vi của học sinh hoặc cá nhân.

"conduct classification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conduct classification" nghĩa tiếng Việt là "xếp loại hạnh kiểm". Xếp loại hạnh kiểm là quá trình đánh giá đạo đức và hành vi của cá nhân, thường dùng trong trường học.

Phát âm "conduct classification" như thế nào?

"conduct classification" có phiên âm IPA /ˈkɑndʌkt ˌklæsəfəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conduct classification"?

This student was classified as having good conduct in the end-of-year exam. — Học sinh này đã được xếp loại hạnh kiểm tốt trong kỳ thi cuối năm.