Tiếng Việt
Hạnh kiểm tiếng Anh là gì?
hạnh kiểm tiếng Anh là conduct /ˈkɑndʌkt/. Hành vi hoặc cách cư xử của một người, đặc biệt trong môi trường học tập hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conduct
Ví dụ câu với hạnh kiểm / conduct
- 1
Hạnh kiểm của học sinh này rất tốt trong suốt năm học.
This student's conduct has been exemplary throughout the year.
- 2
Giáo viên đánh giá hạnh kiểm của các em dựa trên thái độ và hành vi hàng ngày.
The teacher assesses the students' conduct based on their daily attitude and behavior.
Ghi chú dùng từ hạnh kiểm
Hạnh kiểm đề cập đến cách cư xử, thái độ của một người, thường dùng trong trường học hoặc nơi làm việc. Các từ liên quan gồm 'behavior' (hành vi), 'moral' (đạo đức), 'discipline' (kỷ luật).
Video minh hoạ hạnh kiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạnh kiểm
Câu hỏi thường gặp về "hạnh kiểm"
Hạnh kiểm tiếng Anh là gì?
Hạnh kiểm tiếng Anh là "conduct" (danh từ), nghĩa là: Hành vi hoặc cách cư xử của một người, đặc biệt trong môi trường học tập hoặc công việc.
"conduct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conduct" nghĩa tiếng Việt là "hạnh kiểm". Hạnh kiểm đề cập đến cách cư xử, thái độ của một người, thường dùng trong trường học hoặc nơi làm việc.
Phát âm "conduct" như thế nào?
"conduct" có phiên âm IPA /ˈkɑndʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conduct"?
This student's conduct has been exemplary throughout the year. — Hạnh kiểm của học sinh này rất tốt trong suốt năm học.