Tiếng Việt
Xì dách tiếng Anh là gì?
xì dách tiếng Anh là blackjack /ˈblækˌʤæk/. Một trò chơi bài phổ biến trong đó người chơi cố gắng đạt tổng điểm gần 21 mà không vượt quá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blackjack
Ví dụ câu với xì dách / blackjack
- 1
Anh ấy thích chơi xì dách vào cuối tuần.
He enjoys playing blackjack on weekends.
- 2
Trong casino, xì dách là trò chơi phổ biến nhất.
In the casino, blackjack is the most popular game.
Ghi chú dùng từ xì dách
Xì dách là trò chơi bài trong các sòng bạc, liên quan đến các thuật ngữ như 'hit' (yêu cầu rút thêm bài), 'stand' (dừng rút bài), và 'bust' (vượt quá 21 điểm).
Video minh hoạ xì dách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xì dách
Câu hỏi thường gặp về "xì dách"
Xì dách tiếng Anh là gì?
Xì dách tiếng Anh là "blackjack" (danh từ), nghĩa là: Một trò chơi bài phổ biến trong đó người chơi cố gắng đạt tổng điểm gần 21 mà không vượt quá.
"blackjack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blackjack" nghĩa tiếng Việt là "xì dách". Xì dách là trò chơi bài trong các sòng bạc, liên quan đến các thuật ngữ như 'hit' (yêu cầu rút thêm bài), 'stand' (dừng rút bài), và 'bust' (vượt quá 21 điểm).
Phát âm "blackjack" như thế nào?
"blackjack" có phiên âm IPA /ˈblækˌʤæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blackjack"?
He enjoys playing blackjack on weekends. — Anh ấy thích chơi xì dách vào cuối tuần.