Tiếng Việt
Xin lỗi tôi đang bận tiếng Anh là gì?
xin lỗi tôi đang bận tiếng Anh là Sorry I'm busy /ˈsɑri aɪm ˈbɪzi/. Cụm từ thể hiện lời xin lỗi khi đang bận rộn và không thể giúp đỡ hoặc tham gia vào việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sorry I'm busy
Ví dụ câu với xin lỗi tôi đang bận / Sorry I'm busy
- 1
Sorry I'm busy right now, tôi không thể giúp bạn lúc này.
Sorry I'm busy right now, I can't help you at the moment.
- 2
Sorry I'm busy, tôi sẽ gọi lại sau.
Sorry I'm busy, I will call back later.
Ghi chú dùng từ xin lỗi tôi đang bận
Là câu xin lỗi khi đang có việc bận. Các từ liên quan: apologize (xin lỗi), excuse (lý do), delay (hoãn lại).
Video minh hoạ xin lỗi tôi đang bận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xin lỗi tôi đang bận
Câu hỏi thường gặp về "xin lỗi tôi đang bận"
Xin lỗi tôi đang bận tiếng Anh là gì?
Xin lỗi tôi đang bận tiếng Anh là "Sorry I'm busy" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện lời xin lỗi khi đang bận rộn và không thể giúp đỡ hoặc tham gia vào việc gì đó.
"Sorry I'm busy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sorry I'm busy" nghĩa tiếng Việt là "xin lỗi tôi đang bận". Là câu xin lỗi khi đang có việc bận.
Phát âm "Sorry I'm busy" như thế nào?
"Sorry I'm busy" có phiên âm IPA /ˈsɑri aɪm ˈbɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sorry I'm busy"?
Sorry I'm busy right now, I can't help you at the moment. — Sorry I'm busy right now, tôi không thể giúp bạn lúc này.