Tiếng Việt
Tôi đang bận tiếng Anh là gì?
tôi đang bận tiếng Anh là i'm busy /aɪm ˈbɪzi/. Tôi đang có nhiều việc hoặc đang bận rộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
i'm busy
Ví dụ câu với tôi đang bận / i'm busy
- 1
Tôi không thể đi chơi bây giờ, tôi đang bận.
I can't go out now, I'm busy.
- 2
Anh ấy đang bận làm việc trong văn phòng.
He is busy working in the office.
Ghi chú dùng từ tôi đang bận
Cụm từ diễn tả trạng thái bận rộn của ai đó. Các từ liên quan: busy (bận rộn), occupied (bị chiếm dụng), engaged (bận rộn, đã hẹn)
Video minh hoạ tôi đang bận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tôi đang bận
Câu hỏi thường gặp về "tôi đang bận"
Tôi đang bận tiếng Anh là gì?
Tôi đang bận tiếng Anh là "i'm busy" (cụm từ), nghĩa là: Tôi đang có nhiều việc hoặc đang bận rộn.
"i'm busy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"i'm busy" nghĩa tiếng Việt là "tôi đang bận". Cụm từ diễn tả trạng thái bận rộn của ai đó.
Phát âm "i'm busy" như thế nào?
"i'm busy" có phiên âm IPA /aɪm ˈbɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "i'm busy"?
I can't go out now, I'm busy. — Tôi không thể đi chơi bây giờ, tôi đang bận.