The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xin lỗi vì sự chậm trễ tiếng Anh là gì?

xin lỗi vì sự chậm trễ tiếng Anh là sorry for the delay /ˈsɑri fɔr ðə dɪˈleɪ/. Cụm từ thể hiện sự xin lỗi do sự chậm trễ hoặc trì hoãn.

Hình minh hoạ "xin lỗi vì sự chậm trễ" tiếng Anh là "sorry for the delay"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sorry for the delay

Cụm từ
/ˈsɑri fɔr ðə dɪˈleɪ/

Ví dụ câu với xin lỗi vì sự chậm trễ / sorry for the delay

  1. 1

    Xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc gửi báo cáo.

    Sorry for the delay in sending the report.

  2. 2

    Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ trong phản hồi.

    Sorry for the delay in my response.

Ghi chú dùng từ xin lỗi vì sự chậm trễ

Cụm từ này dùng để xin lỗi về việc trễ hạn hoặc chậm trễ. Các từ liên quan: apologize (xin lỗi), delay (trì hoãn), excuse (lời xin lỗi).

Video minh hoạ xin lỗi vì sự chậm trễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xin lỗi vì sự chậm trễ

Câu hỏi thường gặp về "xin lỗi vì sự chậm trễ"

Xin lỗi vì sự chậm trễ tiếng Anh là gì?

Xin lỗi vì sự chậm trễ tiếng Anh là "sorry for the delay" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự xin lỗi do sự chậm trễ hoặc trì hoãn.

"sorry for the delay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sorry for the delay" nghĩa tiếng Việt là "xin lỗi vì sự chậm trễ". Cụm từ này dùng để xin lỗi về việc trễ hạn hoặc chậm trễ.

Phát âm "sorry for the delay" như thế nào?

"sorry for the delay" có phiên âm IPA /ˈsɑri fɔr ðə dɪˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sorry for the delay"?

Sorry for the delay in sending the report. — Xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc gửi báo cáo.